Than luyện kim nhập khẩu là gì? Nguồn gốc và giá thị trường mới nhất
Trong ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là sản xuất thép, nếu quặng sắt là “cốt thịt” thì than luyện kim (Metallurgical Coal) chính là “nguồn sống”. Tại Việt Nam, khi nhu cầu xây dựng và phát triển hạ tầng ngày càng tăng cao, nguồn cung than nội địa không còn đủ sức gánh vác, buộc các doanh nghiệp phải tìm đến nguồn than luyện kim nhập khẩu.
Vậy than luyện kim là gì? Tại sao giá của chúng lại biến động mạnh mẽ? Và đâu là thời điểm vàng để nhập khẩu? Bài viết này sẽ cung cấp bức tranh toàn cảnh và chi tiết nhất về thị trường “vàng đen” này.
Than Luyện Kim (Metallurgical Coal) Là Gì?
Than luyện kim, thường được gọi là than mỡ hoặc than cốc (coking coal), là một loại than đá đặc biệt có tính chất cơ lý và hóa học phù hợp để sản xuất than cốc (coke) – nguyên liệu không thể thiếu trong lò cao (blast furnace) để luyện quặng sắt thành gang thép.
Khác với than nhiệt (thermal coal) dùng để đốt lấy nhiệt năng cho các nhà máy điện, than luyện kim có khả năng tạo ra một loại carbon xốp, cứng và chịu lực tốt khi được nung trong môi trường yếm khí (quá trình cốc hóa).
Sự khác biệt cốt lõi giữa Than Luyện Kim và Than Nhiệt
Để tránh nhầm lẫn trong quá trình thu mua, hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm | Than Luyện Kim (Coking Coal) | Than Nhiệt (Thermal Coal) |
| Mục đích chính | Sản xuất than cốc để luyện thép (khử oxy trong quặng sắt). | Đốt lò hơi để sinh nhiệt, chạy tua-bin phát điện. |
| Hàm lượng Carbon | Rất cao (Fixed Carbon). | Trung bình đến cao. |
| Tính chất đặc biệt | Có tính kết dính (caking property) khi nung nóng. | Cháy tốt, tỏa nhiệt lượng cao nhưng ít kết dính. |
| Độ tro & Lưu huỳnh | Yêu cầu rất thấp (để tránh làm hỏng chất lượng thép). | Chấp nhận mức cao hơn so với than luyện kim. |
| Giá trị kinh tế | Cao hơn nhiều (thường gấp 1.5 – 2 lần than nhiệt). | Thấp hơn. |
Các Loại Than Luyện Kim Nhập Khẩu Phổ Biến
Trên thị trường quốc tế, than luyện kim không phải là một sản phẩm đồng nhất. Nó được phân loại dựa trên chất lượng và vai trò trong quá trình phối trộn:
Hard Coking Coal (HCC) – Than Cốc Cứng
Đây là loại than cao cấp nhất và đắt nhất.
- Đặc tính: Chỉ số dẻo cao, độ bền cốc sau phản ứng (CSR) lớn.
- Vai trò: Là thành phần chính trong lò cốc, giúp khối than cốc chịu được áp lực khổng lồ bên trong lò cao mà không bị vỡ vụn, đảm bảo độ thông khí cho lò.
- Loại thượng hạng: Premium Low Volatile (PLV) HCC – thường được coi là tiêu chuẩn định giá của thị trường.
Semi-Soft Coking Coal (SSCC) – Than Cốc Bán Mềm
- Đặc tính: Chất lượng thấp hơn HCC, khả năng kết dính yếu hơn và nhiều tạp chất hơn.
- Vai trò: Được dùng để phối trộn với HCC nhằm giảm chi phí sản xuất. Tỷ lệ phối trộn tùy thuộc vào công nghệ lò cao của từng nhà máy.
PCI Coal (Pulverized Coal Injection) – Than Phun
Đây là một “ngôi sao” trong việc tiết kiệm chi phí luyện thép hiện đại.
- Cơ chế: Than được nghiền mịn thành bột và phun trực tiếp vào lò cao.
- Lợi ích: Thay thế một phần than cốc đắt đỏ (HCC), giúp giảm chi phí nhiên liệu đáng kể.
- Thị trường: Nhu cầu PCI đang tăng trưởng mạnh tại Việt Nam và Đông Nam Á.

Tại Sao Việt Nam Phải Nhập Khẩu Than Luyện Kim?
Mặc dù Việt Nam có mỏ than Quảng Ninh nổi tiếng, nhưng thực tế ngành thép trong nước (như Hòa Phát, Formosa) vẫn phụ thuộc hơn 80-90% vào nguồn than nhập khẩu. Lý do bao gồm:
- Chất lượng than nội địa: Than Quảng Ninh chủ yếu là than Anthracite (than gầy), nhiệt lượng cao nhưng độ bốc thấp và tính kết dính kém, phù hợp cho nhiệt điện hơn là luyện kim.
- Trữ lượng hạn chế: Khả năng khai thác trong nước không đủ đáp ứng quy mô sản xuất hàng chục triệu tấn thép mỗi năm.
- Yêu cầu kỹ thuật: Các lò cao hiện đại đòi hỏi sự phối trộn chính xác của nhiều loại than (HCC, PCI từ Úc, Nga) để tối ưu hóa hiệu suất, điều mà than nội địa đơn lẻ không đáp ứng được.
Nguồn Gốc Than Luyện Kim Nhập Khẩu Về Việt Nam
Thị trường than luyện kim thế giới được định hình bởi một vài “ông lớn”. Dưới đây là các nguồn cung chính mà doanh nghiệp Việt Nam thường tiếp cận:
Úc (Australia) – “Vua” của Than Luyện Kim
- Vị thế: Nhà xuất khẩu than luyện kim lớn nhất thế giới.
- Đặc điểm: Than Úc (đặc biệt từ vùng Bowen Basin, bang Queensland) nổi tiếng với chất lượng Premium HCC, độ tro thấp và độ bền cốc cực cao.
- Ưu điểm: Nguồn cung ổn định, logistics đường biển thuận lợi về Việt Nam.
- Nhược điểm: Giá thành thường cao nhất thị trường.
Indonesia
- Vị thế: Nổi tiếng về than nhiệt, nhưng cũng cung cấp một lượng than luyện kim (chủ yếu là than mỡ và than bán cốc).
- Ưu điểm: Khoảng cách địa lý gần Việt Nam (tiết kiệm cước vận tải biển), giá thành cạnh tranh hơn Úc.
- Lưu ý: Chất lượng thường thấp hơn than Úc, thường dùng để phối trộn hoặc dùng cho các nhà máy công nghệ cũ hơn.
Nga (Russia)
- Vị thế: Một cường quốc về tài nguyên với trữ lượng than PCI và High Volatile Coking Coal lớn.
- Bối cảnh hiện tại: Do các lệnh trừng phạt và biến động địa chính trị, dòng chảy than Nga sang châu Âu bị hạn chế, khiến dòng hàng này đổ về châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam) với mức giá chiết khấu hấp dẫn.
- Rủi ro: Các vấn đề về thanh toán quốc tế và bảo hiểm tàu biển có thể phức tạp hơn.
Trung Quốc & Mỹ
- Trung Quốc: Dù là nước sản xuất thép lớn nhất, họ cũng là nước nhập khẩu than lớn nhất. Tuy nhiên, một số loại than cốc thành phẩm từ Trung Quốc vẫn được xuất sang Việt Nam.
- Mỹ: Cung cấp các loại than có độ bốc cao (High Vol), rất tốt để phối trộn, nhưng cước vận tải xa làm giảm tính cạnh tranh về giá.
Các Chỉ Số Kỹ Thuật Cần Lưu Ý Khi Mua Than Luyện Kim
Khi xem xét hợp đồng nhập khẩu (Spec Sheet), bộ phận thu mua cần đặc biệt chú ý 5 chỉ số sau:
- Ash Content (Độ tro): Càng thấp càng tốt. Tro cao làm giảm nhiệt lượng và tăng xỉ trong lò cao, gây tốn nhiên liệu để nung chảy xỉ. Mức lý tưởng thường < 10%.
- Volatile Matter (Chất bốc): Quyết định sản lượng than cốc và khí gas thu hồi. Than HCC thường có chất bốc thấp (18-24%).
- Total Sulfur (Lưu huỳnh): “Kẻ thù” của thép. Lưu huỳnh làm thép bị giòn, dễ gãy. Than luyện kim cao cấp phải có S < 0.8%.
- CSN (Crucible Swelling Number) – Chỉ số trương nở: Đo khả năng kết dính. Than luyện kim tốt thường có CSN từ 6-9.
- Moisture (Độ ẩm): Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thực tế (mua nước thay vì mua than) và chi phí vận chuyển.
Cập Nhật Giá Thị Trường Than Luyện Kim (2025 – 2026)
Lưu ý: Thị trường hàng hóa biến động theo ngày. Dưới đây là phân tích xu hướng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trong giai đoạn hiện tại.
Các yếu tố đang chi phối giá than:
Sự phục hồi của Trung Quốc và Ấn Độ: Nhu cầu thép từ hai quốc gia tỷ dân này là “van điều chỉnh” giá than toàn cầu. Khi bất động sản Trung Quốc ấm lên, giá than luyện kim lập tức tăng.
- Thời tiết tại Úc: Các mỏ than tại Queensland thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ (La Niña). Bất kỳ sự gián đoạn nào về đường sắt hay cảng biển tại Úc đều khiến giá than HCC tăng vọt.
- Xu hướng “Thép Xanh” (Green Steel): Dù thế giới đang hướng tới việc dùng Hydro để luyện thép, nhưng trong ngắn hạn 5-10 năm tới, than cốc vẫn là không thể thay thế. Tuy nhiên, các chính sách thuế carbon (CBAM) của Châu Âu đang gây áp lực lên giá thành cuối cùng.
Xu hướng giá (Tham khảo):
- Premium Hard Coking Coal (FOB Australia): Giá đang dao động trong biên độ lớn. Sau các đợt đỉnh điểm năm 2022-2023, giá đã có phần hạ nhiệt nhưng vẫn neo ở mức cao so với trung bình lịch sử do chi phí khai thác tăng.
- Mức giá tham khảo: Thường dao động từ $220 – $280 USD/tấn (tùy thời điểm).
- PCI Coal: Giá thường thấp hơn HCC khoảng 20-30%.
- Mức giá tham khảo: Dao động từ $140 – $180 USD/tấn.
Lời khuyên: Để có giá chính xác nhất (Spot Price hoặc Index Price), doanh nghiệp nên tham khảo các báo cáo từ Platts (S&P Global) hoặc Argus Media ngay tại thời điểm chốt đơn hàng.
Hoạt động kinh doanh than cốc và than đá của SunGroup JSC là một trong những công ty quản lý chuỗi cung ứng đường biển lớn nhất và là một trong số ít công ty. Chúng tôi cung cấp nguồn hàng thông qua các giao dịch giao ngay và các thỏa thuận mua bán dài hạn. Chúng tôi cũng quản lý chuỗi cung ứng và cung cấp dịch vụ quản lý rủi ro cho các nhà máy thép, nhà cung cấp than luyện kim và nhà sản xuất than cốc luyện kim.
Quy Trình Chúng Tôi Nhập Khẩu Than Luyện Kim Về Việt Nam
Nhập khẩu than khối lượng lớn (bulk cargo) là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự am hiểu về logistics và pháp lý.
Bước 1: Tìm kiếm nhà cung cấp & Thẩm định
Kiểm tra năng lực mỏ (Mine visit), lịch sử giao hàng và phân tích mẫu than (Lab test) trước khi ký hợp đồng.
Bước 2: Ký kết hợp đồng ngoại thương
Lưu ý kỹ các điều khoản về:
- Giá: Cố định (Fixed price) hay thả nổi theo chỉ số (Index linked)?
- Phạt/Thưởng (Penalty/Bonus): Dựa trên độ tro, độ ẩm và lưu huỳnh thực tế khi hàng về cảng dỡ.
Bước 3: Thuê tàu (Chartering)
Than luyện kim thường đi tàu hàng rời (Supramax, Panamax hoặc Capesize). Cần tính toán kỹ cước biển (Freight) vì nó chiếm tỷ trọng lớn trong giá vốn CIF.
Bước 4: Kiểm định (Inspection)
Sử dụng các đơn vị giám định độc lập uy tín (như SGS, Intertek, Vinacontrol) để giám định khối lượng (Draft survey) và phẩm chất than tại cảng xếp và cảng dỡ.
Bước 5: Thủ tục hải quan & Thuế
- Mã HS Code: Than đá, than cốc (thường thuộc nhóm 2701, 2704).
- Thuế: Kiểm tra các hiệp định thương mại tự do (AANZFTA với Úc, ATIGA với ASEAN) để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0%.
- Thuế bảo vệ môi trường: Đây là khoản thuế nội địa bắt buộc đối với than nhập khẩu.
Kết Luận: Chiến Lược Cho Doanh Nghiệp Việt
Thị trường than luyện kim nhập khẩu là một sân chơi đầy biến động nhưng cũng mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp biết nắm bắt thời cơ.
Để tối ưu hóa chi phí sản xuất thép, doanh nghiệp cần:
- Đa dạng hóa nguồn cung: Không phụ thuộc hoàn toàn vào than Úc, hãy xem xét phối trộn thêm than Nga hoặc PCI để giảm giá thành.
- Theo dõi sát sao chỉ số thị trường: Mua hàng theo hợp đồng Index-linked để tránh rủi ro khi thị trường lao dốc, hoặc dùng các công cụ phái sinh (Hedging) để chốt giá khi thị trường tăng.
- Hợp tác với đối tác logistics chuyên nghiệp: Để xử lý nhanh các vấn đề phát sinh tại cảng và tối ưu cước vận tải.
Than luyện kim không chỉ là nhiên liệu, nó là nguyên liệu chiến lược. Hiểu rõ về nó chính là nắm giữ chìa khóa cạnh tranh trong ngành công nghiệp nặng.