Dịch vụ Vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì hiệu quả xử lý sinh học, đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra luôn đạt tiêu chuẩn xả thải môi trường QCVN 14:2008/BTNMT Cột A.

Vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa
Nguyên lý hoạt động cơ bản của công nghệ mương oxy hóa
Công nghệ mương oxy hóa là một biến thể cải tiến ưu việt từ quy trình bùn hoạt tính truyền thống (Aerotank). Nhờ thiết kế dòng chảy đặc thù và chế độ làm việc tối ưu, hệ thống này đem lại hiệu quả xử lý vượt trội cho các nguồn nước thải sinh hoạt có quy mô từ vừa đến lớn.
Cấu trúc công trình hình vòng khép kín
Mương oxy hóa thường được xây dựng dưới dạng kênh tuần hoàn khép kín với các hình dạng phổ biến như hình oval, hình tròn hoặc hình móng ngựa. Dòng nước thải kết hợp với bùn hoạt tính được lưu thông liên tục nhờ hệ thống thiết bị sục khí bề mặt (aerator) hoặc máy khuấy chìm tạo dòng. Thiết kế này giúp duy trì vận tốc dòng chảy ổn định, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng lắng bùn sinh học ở đáy mương.
Cơ chế xử lý sinh học hiếu khí kết hợp thiếu khí
So với bể hiếu khí truyền thống, mương oxy hóa sở hữu thời gian lưu nước (HRT) rất lớn và tuổi bùn (SRT) kéo dài. Điểm đặc biệt của công nghệ này nằm ở việc tạo ra các vùng phản ứng đan xen trong cùng một công trình. Ngay sau thiết bị sục khí là vùng hiếu khí (Oxic) với nồng độ oxy hòa tan cao, tiếp theo là vùng thiếu khí (Anoxic) khi oxy giảm dần dọc theo chiều dài mương. Nhờ đó, quá trình Nitrat hóa (Nitrification) và Khử Nitrat (Denitrification) diễn ra song song hiệu quả.
Hiệu quả loại bỏ chất bẩn và bùn dư
Công nghệ mương oxy hóa có khả năng xử lý triệt để các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học thể hiện qua chỉ số BOD5 và COD. Đồng thời, khả năng loại bỏ Nitơ và Phốt-pho tổng trong nước thải sinh hoạt đạt tỷ lệ rất cao. Nhờ tuổi bùn kéo dài, lượng bùn dư sinh ra ít hơn đáng kể, giảm thiểu tối đa chi phí cho công đoạn xử lý bùn thải hậu kỳ.

Thuyết minh quy trình công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt chi tiết
Để vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa đạt hiệu quả cao nhất, kỹ sư vận hành cần nắm vững toàn bộ sơ đồ công nghệ từ công đoạn đầu vào đến khi xả thải ra môi trường.
1. Trạm bơm trung chuyển và bể tiếp nhận
Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, đô thị hoặc tòa nhà được thu gom theo mạng lưới đường ống về các trạm bơm trung chuyển. Tại đây, các máy bơm chìm nước thải hoạt động tự động để đưa nước về trạm bơm chính, sau đó tiếp tục bơm đẩy trực tiếp vào bể tiếp nhận đầu vào của nhà máy xử lý.
2. Công đoạn xử lý cơ học ban đầu
Ngay sau bể tiếp nhận, nước thải đi qua hệ thống song chắn rác thô để loại bỏ các tạp chất kích thước lớn như túi nilon, chai nhựa, rác thải sinh hoạt nhằm bảo vệ các thiết bị cơ điện phía sau. Tiếp theo, nước thải chạy qua thiết bị tách rác tinh để loại bỏ các cặn lơ lửng nhỏ hơn. Sau đó, nước chuyển tiếp qua mương tách dầu mỡ có hỗ trợ thổi khí giúp phân tách mỡ động thực vật và dầu khoáng ra khỏi dòng nước thải.
3. Công đoạn xử lý sinh học thiếu khí và hiếu khí
Sau khi được làm sạch cơ học, nước thải chảy sang bể yếm khí (Anaerobic) để phân hủy bước đầu các hợp chất phức tạp và hỗ trợ quá trình giải phóng Phốt-pho. Tiếp đến, dòng nước đi vào bể oxy hóa các hợp chất hữu cơ (mương oxy hóa chính). Tại đây, vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí liên tục phân hủy chất bẩn, triệt tiêu BOD, COD và thực hiện quá trình chuyển hóa Nitrat hóa toàn diện.
4. Tách bùn, khử trùng và xả thải đạt chuẩn
Sau khi hoàn thành xử lý sinh học tại mương oxy hóa, hỗn hợp nước và bùn tự chảy sang bể lắng thứ cấp để phân tách bùn hoạt tính. Phần nước trong phía trên chảy qua hệ thống khử trùng bằng đèn UV hoặc hóa chất khử trùng Clorin để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh, Coliform và E.Coli. Dòng nước sau xử lý tự chảy qua các công trình phụ trợ kiểm tra và đạt đầy đủ tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột A trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Một phần bùn đọng đáy bể lắng được hoàn lưu lại mương oxy hóa (RAS), phần bùn dư (WAS) được xả về bể chứa bùn để xử lý định kỳ.

Xử lý nước thải sinh hoạt dùng công nghệ mương oxy hóa
Các hạng mục chính trong dịch vụ vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa
Công tác vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa đòi hỏi tính chính xác, quy trình chặt chẽ và sự giám sát liên tục từ đội ngũ kỹ sư chuyên môn.
Kiểm soát các thông số vận hành vi sinh và thủy lực
Kỹ thuật viên vận hành phải thường xuyên đo đạc nồng độ oxy hòa tan (DO) tại các vị trí khác nhau trong mương, duy trì chỉ số DO từ 1.5 – 2.0 mg/L tại khu vực hiếu khí và < 0.5 mg/L tại khu vực thiếu khí. Theo dõi chỉ số thể tích bùn SVI, duy trì nồng độ bùn hoạt tính MLSS trong khoảng 3,000 – 5,000 mg/L và chỉ số MLVSS đạt chuẩn. Bên cạnh đó, duy trì tốc độ dòng chảy tuần hoàn trong mương luôn đạt V ≥ 0.25 – 0.3 m/s để ngăn hiện tượng lắng bùn tại đáy kênh.
Vận hành và bảo trì thiết bị cơ điện định kỳ
Đội ngũ kỹ thuật thực hiện kiểm tra định kỳ máy sục khí bề mặt (aerator), máy khuấy chìm tạo dòng, hệ thống bơm hoàn lưu bùn (RAS) và bơm bùn dư (WAS). Đảm bảo các thiết bị xử lý sơ bộ phía trước như máy tách rác quay, máy tách cát và mương tách dầu mỡ luôn trong trạng thái hoạt động hoàn hảo, không bị tắc nghẽn hay gãy cánh quạt.
Quản lý bùn sinh học và xử lý sự cố vi sinh
Xả bùn dư đúng định kỳ để duy trì tuổi bùn (SRT) tối ưu cho hệ thống. Khi gặp sự cố như bùn khó lắng (Sludge Bulking), bùn nổi trên bể lắng hoặc vi sinh vật bị ngộ độc chết, đơn vị vận hành phải lập tức điều chỉnh chế độ cấp khí, bổ sung men vi sinh tái tạo hoặc cân bằng lại tải trọng dinh dưỡng đầu vào.
Quan trắc chất lượng nước và lập hồ sơ môi trường
Tiến hành lấy mẫu nước thải đầu vào và đầu ra định kỳ hàng tuần, hàng tháng để phân tích các chỉ tiêu sinh hóa cơ bản như pH, BOD5, COD, SS, Amoni, Tổng Nitơ (TN) và Tổng Phốt-pho (TP). Lập nhật ký vận hành chi tiết mỗi ngày, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ gửi cơ quan quản lý nhà nước.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ mương oxy hóa
Không phải ngẫu nhiên mà vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa lại được nhiều đô thị và khu dân cư ưu tiên lựa chọn. Công nghệ này sở hữu những điểm mạnh vượt trội:
- Chi phí vận hành hợp lý: Nhờ chế độ sục khí kéo dài và lượng bùn dư phát sinh rất ít, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng lẫn chi phí xử lý bùn thải.
- Độ ổn định hệ thống cao: Thể tích mương lớn giúp hệ thống chịu sốc tải trọng hữu cơ và sự biến động lưu lượng đột ngột cực kỳ tốt mà không gây sụp đổ hệ vi sinh.
- Đơn giản hóa quy trình: Có thể cắt giảm bể lắng sơ bộ hoặc tích hợp trực tiếp bể lắng trong cùng mô hình mương oxy hóa, giúp giảm bớt công trình phụ trợ phức tạp.
Một số sự cố thường gặp và cách khắc phục khi vận hành mương oxy hóa
Hiện tượng bùn khó lắng và nổi bọt trắng
Bọt trắng xóa xuất hiện nhiều trên mương oxy hóa thường do nồng độ chất hoạt động bề mặt cao hoặc do vi sinh vật đang trong giai đoạn phát triển tải trọng cao (F/M lớn). Cách khắc phục là điều chỉnh giảm lượng nước thải đầu vào hoặc tăng nồng độ bùn MLSS trong mương bằng cách giảm xả bùn dư.
Chỉ số DO bị sụt giảm bất thường
Khi chỉ số DO hạ xuống dưới 1.0 mg/L ở vùng hiếu khí, vi sinh vật sẽ bị thiếu oxy dẫn đến giảm hiệu quả xử lý Nitơ và BOD. Cần kiểm tra ngay hoạt động của máy sục khí bề mặt, kiểm tra cánh khuấy xem có bị quấn rác hay không và tăng cường thời gian chạy của hệ thống cấp khí.
Liên hệ dịch vụ vận hành bảo trì trạm xử lý nước thải chuyên nghiệp
Quý khách hàng, chủ đầu tư đang tìm kiếm đơn vị uy tín chuyên nghiệp trong lĩnh vực vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ mương oxy hóa, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận dịch vụ khảo sát và tư vấn chi tiết nhất.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SUNGROUP
- Mã số thuế: 0316242005
- Địa chỉ: 523 Đường Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: info@sungroupjsc.com.vn
- Hotline liên hệ: 0914918599 (Ms. Hằng)
Các câu hỏi thường gặp về mương oxy hóa (FAQ)
1. Tốc độ dòng chảy tối thiểu trong mương oxy hóa là bao nhiêu?
Tốc độ dòng chảy trong mương oxy hóa cần duy trì tối thiểu từ 0.25 m/s đến 0.3 m/s. Vận tốc này đảm bảo bùn hoạt tính luôn ở trạng thái lơ lửng và không bị lắng đọng tại đáy mương.
2. Vì sao mương oxy hóa lại sinh ra ít bùn dư hơn bể Aerotank?
Do mương oxy hóa vận hành với thời gian lưu bùn (SRT) rất dài (thường từ 15 – 30 ngày), vi sinh vật trải qua giai đoạn hô hấp nội bào (phân hủy nội sinh), tự tiêu thụ lượng sinh khối của chính mình nên lượng bùn dư thải ra ít hơn nhiều.
3. Nước thải sau khi xử lý qua mương oxy hóa đạt tiêu chuẩn nào?
Nếu hệ thống được thiết kế, vận hành và bảo trì đúng kỹ thuật, nước thải đầu ra hoàn toàn đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột A, đủ điều kiện xả thải an toàn ra môi trường tự nhiên.