Biobug SF
- Bacillus subtilis: Chuyên phân hủy tinh bột và protein.
- Bacillus licheniformis: Chịu được môi trường khắc nghiệt, phân hủy chất hữu cơ đa dạng.
- Pseudomonas: Chuyên xử lý các hợp chất mạch vòng và dầu mỡ khó phân hủy.
- Hệ Enzyme bổ trợ: Protease, Amylase, Lipase, Cellulase đóng vai trò như chất xúc tác cắt nhỏ các phân tử ô nhiễm.
- Mô tả
Mô tả
Trong bối cảnh quy định về môi trường ngày càng thắt chặt, việc tìm kiếm một giải pháp xử lý nước thải vừa hiệu quả, vừa tiết kiệm chi phí là bài toán đau đầu của nhiều doanh nghiệp. Chế phẩm vi sinh Biobug SF chính là câu trả lời hoàn hảo. Được thiết kế với công thức độc quyền chứa các chủng vi sinh vật nồng độ cao, Biobug SF giúp giải quyết triệt để các vấn đề về ô nhiễm hữu cơ, mùi hôi và dầu mỡ tích tụ.
Chế phẩm vi sinh Biobug SF là gì?
Biobug SF là dòng chế phẩm vi sinh dạng bột (hoặc lỏng tùy phiên bản), tập hợp các chủng vi khuẩn phân lập đặc hiệu có khả năng phân hủy mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ phức tạp.
Khác với các hóa chất xử lý thông thường chỉ mang tính chất tạm thời và có thể gây hại cho hệ sinh thái, Biobug SF hoạt động theo cơ chế sinh học tự nhiên. Các lợi khuẩn trong sản phẩm sẽ “ăn” các chất ô nhiễm, chuyển hóa chúng thành nước và CO2, từ đó làm sạch nguồn nước một cách bền vững.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Trạng thái: Dạng bột/Dạng lỏng.
- Mật độ vi sinh: > 10^9 CFU/gram (tùy lô sản xuất).
- Mùi: Đặc trưng nhẹ.
- Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.

Công dụng vượt trội của Biobug SF
Sản phẩm Biobug SF không chỉ đơn thuần là vi sinh xử lý nước, mà là một hệ sinh thái thu nhỏ giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải (HTXLNT).
Phân hủy dầu mỡ (FOG) hiệu quả
Dầu mỡ là “kẻ thù” số 1 gây tắc nghẽn đường ống và làm giảm hiệu suất của bể hiếu khí. Biobug SF chứa các enzyme Lipase cực mạnh, giúp bẻ gãy các liên kết chất béo, biến dầu mỡ cứng đầu thành dạng dễ phân hủy hơn.
Giảm các chỉ số ô nhiễm (BOD, COD, TSS)
Mục tiêu cuối cùng của mọi hệ thống xử lý là đưa nước đầu ra đạt chuẩn QCVN. Biobug SF giúp đẩy nhanh quá trình oxy hóa sinh học, từ đó:
- Giảm hàm lượng COD (Nhu cầu oxy hóa hóa học).
- Hạ thấp BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa).
- Lắng tụ chất lơ lửng (TSS), giúp nước trong hơn.
Khử mùi hôi triệt để
Mùi hôi phát sinh từ khí H2S, Amoniac hay các hợp chất lưu huỳnh. Các chủng vi sinh trong Biobug SF ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi, ngăn chặn quá trình phân hủy kỵ khí phát sinh mùi thối.
Cải thiện khả năng lắng của bùn hoạt tính
Sản phẩm giúp hình thành các bông bùn to, chắc và dễ lắng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bể Aeroten, giúp tránh hiện tượng bùn trào hoặc bùn khó lắng (bulking).
Thành phần vi sinh đặc hiệu trong Biobug SF
Thành công của Biobug SF nằm ở “đội quân” vi sinh vật tinh nhuệ. Các chủng này được chọn lọc dựa trên khả năng chịu nhiệt, chịu mặn và tốc độ sinh trưởng nhanh:
- Bacillus subtilis: Chuyên phân hủy tinh bột và protein.
- Bacillus licheniformis: Chịu được môi trường khắc nghiệt, phân hủy chất hữu cơ đa dạng.
- Pseudomonas: Chuyên xử lý các hợp chất mạch vòng và dầu mỡ khó phân hủy.
- Hệ Enzyme bổ trợ: Protease, Amylase, Lipase, Cellulase đóng vai trò như chất xúc tác cắt nhỏ các phân tử ô nhiễm.
Tại sao doanh nghiệp nên chọn Biobug SF thay vì hóa chất?
| Tiêu chí | Chế phẩm Biobug SF | Hóa chất truyền thống |
| Tính an toàn | 100% tự nhiên, an toàn cho người và vật nuôi | Có tính ăn mòn, độc hại |
| Hiệu quả lâu dài | Vi sinh tự nhân bản, duy trì hệ thống | Phải châm liên tục, hiệu quả ngắn hạn |
| Chi phí | Tiết kiệm chi phí vận hành và nạo vét | Chi phí mua hóa chất và xử lý bùn thải cao |
| Bảo vệ thiết bị | Không gây ăn mòn đường ống | Có thể làm hỏng máy bơm, van |
Hướng dẫn sử dụng Biobug SF đạt hiệu quả cao nhất
Để phát huy tối đa công năng của Biobug SF, bạn cần tuân thủ quy trình châm vi sinh khoa học:
Bước 1: Kiểm tra các thông số môi trường
Vi sinh vật là cơ thể sống, chúng cần môi trường phù hợp để “làm việc”:
- Độ pH: 6.5 – 8.5.
- Nhiệt độ: 15°C – 40°C.
- DO (Oxy hòa tan): > 2.0mg/L (đối với bể hiếu khí).
Bước 2: Kích hoạt vi sinh (Nuôi cấy)
Mặc dù Biobug SF có thể châm trực tiếp, nhưng việc nhân sinh khối sẽ giúp vi sinh thích nghi tốt hơn:
- Lấy một lượng Biobug SF theo tính toán.
- Hòa tan vào nước sạch (hoặc nước thải nhẹ) trộn cùng một ít rỉ mật đường.
- Sục khí từ 6 – 12 tiếng trước khi cho vào bể.
Bước 3: Liều lượng sử dụng
- Liều khởi đầu (Nuôi mới): 20 – 50 ppm (tùy vào nồng độ ô nhiễm).
- Liều duy trì: 2 – 5 ppm định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng để ổn định hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Biobug SF
Chế phẩm Biobug SF được tin dùng trong nhiều lĩnh vực đa dạng:
- Ngành thực phẩm: Nhà máy chế biến thủy sản, lò mổ, sản xuất bánh kẹo.
- Nhà hàng – Khách sạn: Xử lý bẫy mỡ, khử mùi cống rãnh.
- Khu công nghiệp: Xử lý nước thải tập trung.
- Chăn nuôi: Xử lý hầm Biogas, khử mùi chuồng trại.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
Cảnh báo: Không sử dụng Biobug SF chung với các loại hóa chất diệt khuẩn như Clo, thuốc tẩy, hoặc axit mạnh. Nếu hệ thống vừa sử dụng hóa chất, cần để ít nhất 24-48 giờ để hóa chất bay hơi hết trước khi châm vi sinh.
Để bảo quản sản phẩm:
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng để tránh ẩm mốc.





















