BioBug SNP
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
| Dạng vật lý | Bột mịn, màu nâu nhạt |
| Mùi | Mùi đất nhẹ |
| Mật độ vi sinh | Tối thiểu 5×109 CFU/gram |
| Độ pH hoạt động | 5.5 – 9.0 (Tối ưu nhất ở 7.0) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C – 45°C |
| Hạn sử dụng | 2 năm kể từ ngày sản xuất |
- Mô tả
Mô tả
Trong bối cảnh quy định về môi trường ngày càng thắt chặt, việc tìm kiếm một giải pháp xử lý nước thải vừa hiệu quả, vừa tiết kiệm chi phí là bài toán nan giải của nhiều doanh nghiệp. Chế phẩm vi sinh Biobug SNP nổi lên như một “cứu cánh” công nghệ sinh học, giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải, giảm thiểu nồng độ các chất ô nhiễm và kiểm soát bùn thải một cách triệt để.
Biobug SNP là gì?
Biobug SNP là dòng chế phẩm vi sinh dạng bột hoạt tính cao, được thiết kế chuyên biệt để phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp trong hệ thống xử lý nước thải. Sản phẩm chứa các chủng vi khuẩn tự nhiên, không gây bệnh, được chọn lọc kỹ lưỡng để hoạt động mạnh mẽ trong cả môi trường hiếu khí và thiếu khí.
Khác với các hóa chất xử lý thông thường, Biobug SNP hoạt động theo cơ chế tự nhiên: sử dụng các vi sinh vật để “ăn” chất bẩn, chuyển hóa chúng thành CO2, nước và sinh khối mới, từ đó làm sạch nguồn nước một cách bền vững.
Thành phần và đặc tính kỹ thuật
Hiểu rõ thành phần giúp người vận hành hệ thống điều chỉnh liều lượng phù hợp nhất.
Bảng thông số chi tiết
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
| Dạng vật lý | Bột mịn, màu nâu nhạt |
| Mùi | Mùi đất nhẹ |
| Mật độ vi sinh | Tối thiểu 5×109 CFU/gram |
| Độ pH hoạt động | 5.5 – 9.0 (Tối ưu nhất ở 7.0) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C – 45°C |
| Hạn sử dụng | 2 năm kể từ ngày sản xuất |
Cơ chế hoạt động của các chủng vi sinh
Sản phẩm là sự kết hợp của nhiều nhóm vi khuẩn:
- Vi khuẩn phân hủy Xenluloza: Phá vỡ các cấu trúc sợi thực vật, giấy.
- Vi khuẩn phân hủy Protein & Lipid: Xử lý nhanh các loại chất béo, dầu mỡ và protein trong nước thải thực phẩm.
- Nhóm vi khuẩn Nitrit hóa: Hỗ trợ quá trình chuyển hóa Nitơ, giảm nồng độ Ammonia.

Công dụng vượt trội của Chế phẩm Biobug SNP
Tại sao hàng ngàn nhà máy trên thế giới tin dùng Biobug SNP? Câu trả lời nằm ở 5 công dụng chính:
Giảm chỉ số BOD, COD và TSS hiệu quả
Chỉ số BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (Nhu cầu oxy hóa học) là “thước đo” độ ô nhiễm. Biobug SNP tăng cường khả năng oxy hóa các chất hữu cơ hòa tan, giúp đưa các chỉ số này về mức đạt chuẩn xả thải loại A hoặc B nhanh chóng hơn gấp 2-3 lần so với bùn hoạt tính thông thường.
Giảm thiểu lượng bùn thải dư thừa
Một trong những chi phí lớn nhất của hệ thống xử lý là thu gom và xử lý bùn. Biobug SNP tối ưu hóa quá trình trao đổi chất của vi sinh vật, giúp giảm đáng kể lượng bùn dư tạo ra, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Khử mùi hôi triệt để
Nước thải thường đi kèm với mùi hôi thối do quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra khí H2S Mercaptan. Các vi sinh vật trong Biobug SNP cạnh tranh nguồn dinh dưỡng và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi, trả lại bầu không khí trong lành cho khu vực xử lý.
Khôi phục hệ thống sau sự cố (Shock tải)
Khi hệ thống gặp sự cố như quá tải hoặc bị nhiễm độc hóa chất làm chết vi sinh, Biobug SNP đóng vai trò là “mầm sống” giúp tái thiết lập quần thể vi sinh vật chỉ trong thời gian ngắn (từ 3-7 ngày).
Ứng dụng thực tiễn của Biobug SNP
Sản phẩm có tính linh hoạt cực cao, phù hợp với nhiều loại hình nước thải khác nhau:
- Nước thải sinh hoạt: Khu chung cư, khách sạn, resort.
- Nước thải ngành thực phẩm: Chế biến thủy hải sản, giết mổ gia súc, sản xuất sữa, bánh kẹo.
- Nước thải dệt nhuộm và thuộc da: Xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
- Nước thải sản xuất giấy: Phân hủy các sợi xơ và bùn mịn.
- Bãi chôn lấp rác thải: Xử lý nước rỉ rác có nồng độ ô nhiễm cực cao.
Hướng dẫn sử dụng và Liều lượng
Để đạt hiệu quả tối ưu, việc tuân thủ quy trình sử dụng là cực kỳ quan trọng.
Cách pha chế (Kích hoạt vi sinh)
- Hòa tan lượng bột Biobug SNP cần thiết vào nước sạch (không chứa Clo). Tỷ lệ khuyến nghị là 1kg chế phẩm với 10-20 lít nước.
- Sục khí nhẹ trong khoảng 12-24 giờ để vi sinh vật thoát khỏi trạng thái ngủ đông và bắt đầu hoạt động.
- Đổ hỗn hợp trực tiếp vào bể hiếu khí (Aerotank) hoặc bể thiếu khí (Anoxic) tùy mục đích xử lý.
Liều lượng khuyến cáo
- Liều khởi đầu (Nuôi cấy mới): 20 – 40g/m3 nước thải trong 5-7 ngày đầu.
- Liều duy trì (Ổn định hệ thống): 2 – 5g/m3 nước thải hàng ngày hoặc hàng tuần tùy theo tải lượng ô nhiễm.
Lưu ý: Liều lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ COD/BOD đầu vào và đặc thù riêng của từng hệ thống. Hãy liên hệ kỹ thuật viên để có lộ trình chính xác nhất.
Ưu điểm so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường
- Độ ổn định cao: Hoạt động tốt ngay cả khi môi trường có sự thay đổi nhẹ về nhiệt độ hoặc pH.
- An toàn tuyệt đối: 100% tự nhiên, không độc hại cho con người, vật nuôi và hệ sinh thái thủy sinh.
- Tiết kiệm chi phí: Nhờ mật độ vi sinh cực cao, người dùng chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ để đạt được hiệu quả mong muốn.
- Chứng nhận quốc tế: Đạt các tiêu chuẩn về an toàn sinh học và môi trường khắt khe.
Kết luận
Chế phẩm vi sinh không chỉ là một sản phẩm xử lý nước thải, mà là một cam kết về trách nhiệm môi trường và hiệu quả kinh tế. Đầu tư vào vi sinh là đầu tư vào sự bền vững, giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất mà không phải lo lắng về các vấn đề môi trường.
Mua Biobug SNP chính hãng ở đâu? Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối chính ngạch dòng sản phẩm Biobug SNP với đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Đội ngũ kỹ sư môi trường của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn khảo sát hệ thống và đưa ra phương án xử lý tối ưu nhất.



















